Bảng giá PPF ô tô FYNIC W300
Bảng giá dòng phim PPF ô tô FYNIC W300 chi tiết:
| Kích cỡ xe | S | M | L | XL | Bảo hành |
| W300 | 35,000,000 | 37,000,000 | 39,000,000 | 41,000,000 | 5 năm |
Ghi chú:
Giá chưa bao gồm thuế GTGT (VAT 8%)
Các dòng xe:
- S: Sedan/hatchback hạng A
- M: Sedan/hatchback hạng B, C, D
- L: CUV/SUV/MPV 5 chỗ
- XL:CUV/SUV/MPV 7 chỗ; Pickup; xe sang
Thông số kỹ thuật PPF ô tô FYNIC W300
Bảng thông số kỹ thuật PPF ô tô FYNIC W300 chi tiết:
| Hạng mục | Giá trị |
| Tên sản phẩm | FYNIC PPF W300 |
| Chất liệu | Polyurethane TPU |
| Độ dày (mil) | 7,5 |
| Hình thức | Bóng – Trong suốt |
| Độ bóng (%) | 150 |
| Tự phục hồi vết xước | Có |
| Kháng nước | Tốt |
| Độ co giãn tối đa (%) | 400 |
| Độ bền kéo tại lực tối đa (MPa) | 20 MPa |





Chưa có đánh giá nào.